Skip to content

Welcome to SNS Chairs

Previous article
Now Reading:
40+ mẫu câu giao tiếp trong ngành Nail nhất định phải biết
Next article

40+ mẫu câu giao tiếp trong ngành Nail nhất định phải biết

Ngành nail không chỉ đòi hỏi kỹ thuật mà còn yêu cầu khả năng giao tiếp tốt để tạo cảm giác thoải mái và chuyên nghiệp cho khách hàng. Dưới đây là hơn 40 mẫu câu giao tiếp cơ bản mà nhân viên và khách hàng trong ngành nail cần biết.

1. Mẫu Câu Dành Cho Nhân Viên

1.1 Chào Hỏi Khách Hàng

  1. Hello, how are you? (Chào bạn, bạn có khỏe không?)
  2. How may I help you today? (Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)
  3. Do you have an appointment? (Bạn có hẹn trước không?)
  4. Did you book before you come here? (Bạn có đặt trước chỗ không?)
  5. Good morning/afternoon, welcome! (Chào buổi sáng/chiều, chào mừng!)
  6. Good to see you! How can I assist you today? (Rất vui được gặp bạn! Tôi có thể giúp gì bạn hôm nay?)
  7. It's a pleasure to meet you. How may I help you? (Rất vui được gặp bạn. Tôi có thể giúp gì bạn?)
  8. Welcome to our store. What brings you in today? (Chào mừng bạn đến cửa hàng của chúng tôi. Hôm nay bạn đến vì việc gì?)
  9. Hi there! What can I do for you today? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì bạn hôm nay?)

1.2 Hướng Dẫn Khách Hàng

  1. Follow me, please. (Vui lòng đi theo tôi)
  2. Sit down, please. (Vui lòng ngồi xuống)
  3. Please have a seat at chair number 1. (Vui lòng ngồi ghế số 1)
  4. Move your hands closer, please. (Vui lòng đưa tay gần lại)
  5. Put your fingernails in the water to let them soak and we'll get started. (Nhúng móng tay của bạn vào nước để ngâm rồi chúng ta sẽ bắt đầu)
  6. Please let me know if I hurt you. (Vui lòng cho tôi biết nếu tôi làm bạn đau)
  7. Can you give me your hand? (Bạn có thể đưa tay cho tôi không?)
  8. Could you please dip your hand in the water? (Vui lòng nhúng tay vào nước)

1.3 Hỏi Về Yêu Cầu Của Khách Hàng

  1. Would you like a manicure or pedicure? (Bạn muốn làm móng tay hay móng chân?)
  2. Would you like to polish the whole nail or just the tip? (Bạn muốn sơn hết móng hay chỉ sơn đầu móng?)
  3. Do you want your nails to be polish change? (Bạn có muốn đổi màu sơn móng không?)
  4. Do you want a manicure or pedicure? (Bạn muốn làm móng tay hay móng chân?)
  5. What color do you like? (Bạn thích màu nào?)
  6. What kind of nails do you like? (Bạn muốn loại móng như thế nào?)
  7. What color nail polish would you like? (Bạn muốn màu sơn móng là màu gì?)
  8. You should moisturize your hands more often. (Bạn nên dưỡng ẩm tay thường xuyên hơn)
  9. Would you like acrylic, gel, or regular polish on your nails today? (Hôm nay bạn muốn sơn móng nail nhựa, gel hay thường?)
  10. Are you interested in any nail art or special designs? (Bạn có quan tâm đến nail art hay kiểu móng đặc biệt không?)
  11. Do you prefer a natural look or would you like something more dramatic? (Bạn thích kiểu tự nhiên hay muốn một cái nhìn ấn tượng hơn?)
  12. How short or long would you like your nails to be trimmed? (Bạn muốn cắt móng ngắn hay dài?)
  13. Would you like to add any treatments like a paraffin dip or nail strengthener? (Bạn có muốn thêm các dịch vụ như ngâm tay trong parafinh hay sản phẩm tăng cường móng không?

giao tiếp ngành nail

1.4 Đề Xuất Và Tư Vấn

  1. You should try this new color, it’s very trendy. (Bạn nên thử màu mới này, rất thời thượng)
  2. This shape would look great on you. (Hình dáng này sẽ rất hợp với bạn)
  3. How about some nail art? (Bạn có muốn làm thêm nghệ thuật móng không?)
  4. Would you like a design for your big toe? (Bạn có muốn vẽ cho ngón chân cái không?)
  5. How’s the water? Is it too hot or too cold? (Nước thế nào? Có nóng quá hay lạnh quá không?)
  6. I recommend a gel manicure for longer-lasting color and shine. (Tôi khuyên bạn nên chọn dịch vụ sơn móng gel, sẽ giữ màu và bóng lâu hơn.)
  7. Cuticle oil would help keep your nails and skin healthy. (Dầu dưỡng móng sẽ giúp móng và da tay của bạn khỏe mạnh hơn.)
  8. A paraffin treatment is great for softening and moisturizing your hands. (Ngâm tay trong parafinh rất tốt để làm mềm mại và dưỡng ẩm cho bàn tay.)
  9. Nail strengtheners can help prevent peeling and cracking. (Các sản phẩm tăng cường móng sẽ giúp phòng ngừa tình trạng móng bong tróc.)

1.5 Trong quá trình làm móng

  1. Please give me your hand. (Đưa tay cho tôi.)
  2. Don’t move your hand, please. (Đừng di chuyển tay nhé.)
  3. Would you like to polish the whole nail or just the tip? (Bạn muốn sơn toàn bộ móng hay chỉ đầu móng?)
  4. Do you like this pattern? (Bạn thích mẫu này không?)
  5. Is the water temperature okay? (Nhiệt độ nước thế nào ạ?)
  6. Let me fix it for you. (Để tôi sửa lại cho bạn.)

1.6 Lời tạm biệt

  1. Thank you so much for coming in today. We hope you're happy with your nails! (Cảm ơn bạn rất nhiều đã đến hôm nay. Chúng tôi hy vọng bạn hài lòng với kết quả làm móng!)
  2. It was a pleasure serving you. We look forward to seeing you again soon. (Rất vui được phục vụ bạn. Chúng tôi mong sẽ gặp lại bạn trong thời gian sớm nhất.)
  3. Have a wonderful rest of your day! Feel free to come back anytime. (Chúc bạn có một ngày tuyệt vời! Bạn hãy cảm thấy tự nhiên khi quay lại bất cứ lúc nào.)
  4. Please come back and see us again. We appreciate your business. (Hãy quay lại thăm chúng tôi thêm lần nữa. Chúng tôi rất trân trọng khách hàng như bạn.)
  5. Take care, and let me know if there's anything else I can do for you. (Chúc bạn an toàn, và hãy cho tôi biết nếu có gì khác tôi có thể giúp bạn.)

Xem thêm: Các thuật ngữ tiếng anh ngành Nail đầy đủ và cần thiết nhất

2. Mẫu Câu Dành Cho Khách Hàng

2.1 Đưa Ra Yêu Cầu

  1. I would like my nails cut and colored please. (Tôi muốn cắt và sơn móng)
  2. I would like an appointment at 7 P.M tomorrow. (Tôi muốn đặt lịch hẹn vào 7 giờ tối mai)
  3. I'd like a classic manicure, please. (Tôi muốn làm móng thật đơn giản)
  4. A regular manicure for me and acrylic nails for my friend please. (Làm móng thường cho tôi và móng acrylic cho bạn tôi)

2.2 Yêu Cầu Thêm

  1. Could you shape my nails into an oval or almond shape? (Bạn có thể cắt móng hình bầu dục hoặc hạnh nhân không?)
  2. Can you recommend a trendy nail color for the season? (Bạn có thể gợi ý màu móng hợp thời trang cho mùa này không?)
  3. Could you add some glitter or nail art to make my nails stand out? (Bạn có thể thêm kim tuyến hoặc nghệ thuật móng để móng tôi nổi bật hơn không?)
  4. Is it possible to add a quick-drying top coat to speed up the drying process? (Có thể thêm lớp phủ mau khô để móng nhanh khô hơn không?)
  5. I prefer my nails to be filed and buffed rather than using a nail clipper. (Tôi thích giũa và đánh bóng móng hơn là dùng bấm móng)

2.3 Góp Ý Và Đưa Ra Lựa Chọn

  1. I’d like a cup of water, please. (Cho tôi một cốc nước lọc nhé)
  2. Can you make my nails shorter? (Bạn có thể cắt móng ngắn hơn không?)
  3. I prefer glossy polish over matte. (Tôi thích sơn bóng hơn sơn lì)
  4. Could you trim my cuticles too? (Bạn có thể cắt biểu bì móng của tôi không?)
  5. I would like a soft pink or nude shade. (Tôi muốn màu hồng nhạt hoặc nude)

giao tiếp ngành nail

3. Tình Huống Giao Tiếp Cụ Thể

Đoạn hội thoại 1:

  • Nhân viên: Good morning, how are you?
  • Khách hàng: Yes, I’m great.
  • Nhân viên: How can I help you today?
  • Khách hàng: I am not sure what kind of nails I want, can you give me suggestions?
  • Nhân viên: Here is the menu, have a look and choose the color you like first, then pick the nail shape that you like. I recommend coffin nail shape, it is very trendy today!
  • Khách hàng: Okay, let’s go with it!
  • Nhân viên: Good, please dip your hand in the water.

Đoạn hội thoại 2:

  • Nhân viên: Hello, have you booked an appointment yet?
  • Khách hàng: Not yet, I just drop by this place while waiting for my husband.
  • Nhân viên: Please fill in the form of registration and wait here for 10 minutes, I will let you know if we have available seats.

Đoạn hội thoại 3:

  • Nhân viên: Would you like something to drink while waiting?
  • Khách hàng: I’d like cup of water please.
  • Nhân viên: Here you are.
  • Nhân viên: What kinds of nails do you like to make today?
  • Khách hàng: Can you trim my nails shorter and make a very simple manicure please?
  • Nhân viên: Sure, short nails look good on you. Do you like glossy polish or matte polish?
  • Khách hàng: I will go with the glossy one.

Đoạn hội thoại 4:

  • Khách hàng: Hi! I would like to get a gel manicure, please.
  • Nhân viên: Sure, we offer a variety of gel colors. Do you have a specific shade in mind?
  • Khách hàng: I'm looking for a soft pink or nude shade.
  • Nhân viên: Great choice! We have a few options in those shades. Would you like any additional nail art or designs?
  • Khách hàng: Just a simple accent nail with a small floral design, please.
  • Nhân viên: Of course! We can definitely do that for you. How about the nail shape? Round or square?
  • Khách hàng: I prefer a rounded shape, please.

Xem thêm: Thu nhập nghề Nail ở Mỹ bao nhiêu? Và kinh nghiệm làm Nail

giao tiếp ngành nail

4. Mẹo giao tiếp hiệu quả trong ngành Nail

Để giao tiếp hiệu quả trong ngành nail, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau đây:

  1. Tạo mối quan hệ thân thiện: Luôn luôn làm quen và giới thiệu bản thân với khách hàng một cách thân thiện và chuyên nghiệp. Đặt câu hỏi về sở thích và yêu cầu của họ để hiểu rõ hơn về những gì họ mong đợi.

  2. Chỉ dẫn và giải thích rõ ràng: Khi làm việc với khách hàng, hãy sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu để giải thích về các dịch vụ, sản phẩm hoặc quy trình làm đẹp. Điều này giúp khách hàng cảm thấy tin tưởng và thoải mái hơn.

  3. Lắng nghe và tư vấn chuyên nghiệp: Luôn lắng nghe kỹ những yêu cầu và mong muốn của khách hàng. Nếu cần thiết, hãy tư vấn cho họ những lựa chọn phù hợp với tình trạng móng tay và phong cách của họ.

  4. Giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả: Nếu có bất kỳ vấn đề nào xảy ra trong quá trình làm móng, hãy giải quyết nó một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

  5. Giữ gìn vệ sinh và chất lượng dịch vụ: Luôn duy trì môi trường làm việc sạch sẽ và đảm bảo chất lượng cao cho từng dịch vụ móng tay. Điều này làm tăng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng.

  6. Giữ liên lạc và chăm sóc sau khi hoàn thành: Sau khi hoàn thành dịch vụ, hãy giữ liên lạc với khách hàng qua các kênh như tin nhắn, email để hỏi thăm và đề nghị họ quay lại vào lần sau.

  7. Nâng cao kỹ năng và cập nhật xu hướng: Luôn cập nhật kiến thức và kỹ năng mới trong ngành nail để có thể cung cấp cho khách hàng những dịch vụ tốt nhất và theo kịp xu hướng mới.

Những mẹo này sẽ giúp bạn xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và tăng tính chuyên nghiệp trong công việc của mình.

Với những mẫu câu giao tiếp trên, bạn có thể dễ dàng tạo ra một trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ trong tiệm nail của mình. Hãy lưu lại và áp dụng ngay hôm nay để tạo ấn tượng tốt và sự chuyên nghiệp trong mắt khách hàng.

Xem thêm: Những mặt trái của nghề Nail và Cách giảm tác hại

Xem thêm các khách hàng đã tin tưởng SNS Chairs tại đây

  • WebsiteWebsite của SNS
  • Facebook: SNSChairs.com 
  • Hotline: 832-538-2009 | 281- 906-5255
  • Email: snschairs@gmail.com
  • Address:  11936 Bellaire Blvd C, Houston, TX 77072
Cart Close

Your cart is currently empty.

Start Shopping
Select options Close