Skip to content

Welcome to SNS Chairs

Previous article
Now Reading:
Các thuật ngữ tiếng Anh ngành Nail (tiếp)
Next article

Các thuật ngữ tiếng Anh ngành Nail (tiếp)

Trong ngành Nail, việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong công việc mà còn tạo ra ấn tượng chuyên nghiệp đối với khách hàng quốc tế. Bài viết này là phần tiếp theo của loạt bài về thuật ngữ tiếng Anh ngành Nail, nhằm cung cấp cho bạn những từ vựng quan trọng và cần thiết nhất. Hãy cùng khám phá những kiến thức bổ ích này để nâng cao kỹ năng và hiệu quả làm việc của bạn!

 

  • Cuticle nail: Thuật ngữ chung chỉ vùng da quanh móng, thường dùng khi nói về các vấn đề (ví dụ: cuticle nail infection - nhiễm trùng vùng da quanh móng).
  • Biab nails: Viết tắt của "Builder In A Bottle" 
    Là một loại gel giúp tăng cường độ cứng và độ bóng cho móng, đồng thời có thể được sử dụng để đắp móng, tạo nên một lớp phủ hoàn hảo và bền bỉ.
  • Chà gót chân: Foot file hoặc callus remover.
  • Móng giả: Artificial nails hoặc fake nails.
  • Sơn cứng móng: Nail strengthener hoặc nail hardener.
  • Top loang: Gradient top coat hoặc ombre top coat 

    Là một loại dung dịch lỏng trong suốt, tương tự như top gel, nhưng có khả năng đặc biệt là tạo hiệu ứng loang màu nghệ thuật khi vẽ sơn gel lên móng.

  • Cuticle oil: Dầu dưỡng vùng da quanh móng, giúp làm mềm và dưỡng ẩm.
  • Cuticle remover: Dung dịch làm mềm và loại bỏ da thừa quanh móng.
  • Móng tay giả: Artificial nails hoặc fake nails (giống với móng giả nói chung).
  • Polish & powder rack: Kệ để sắp xếp và trưng bày các loại sơn và bột làm móng

    [Còn cập nhật]
  •  

    Cart Close

    Your cart is currently empty.

    Start Shopping
    Select options Close